拼
的确如此
HSK5adv 0 · Lv.1
díquèrúcǐ
thực sự là như vậy; thực sự quá
漢越
字解构
Phân tích chữ的deHSK1của, chân thực, đích thực, quả thực确quèHSK4đúng đắn; chính xác如rúHSK3như; như mong muốn; như ý此cǐHSK4này; cái này
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分