拼
目光如豆
HSK5idioms 0 · Lv.1
mùguāngrúdòu
tầm mắt như hạt đậu; tầm mắt hẹp hòi, kiến thức nông cạn
漢越
字解构
Phân tích chữ目mùHSK3mắt光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang如rúHSK3như; như mong muốn; như ý豆dòuHSK5đĩa có chân (thời xưa)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分