WinHSK

目瞪口呆

HSK7-9
0 · Lv.1
mùdèng-kǒudāi

ngẩn người; ngẩn tò te; chết đứng người; chết lặng người; giương mắt mà nhìn; giương mắt đờ đẫn, không nói ra lời; mắt chữ a mồm chữ o

漢越 mục trừng khẩu ngai

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan