WinHSK

盲人瞎马

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
mángrénxiā

người mù cưỡi ngựa mù; anh mù dắt anh loà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《世说新语·排调》:'盲人骑瞎马,夜半临深池'比喻极端危险
义项 idiomsHSK7-9

người mù cưỡi ngựa mù; anh mù dắt anh loà

《世说新语·排调》:'盲人骑瞎马,夜半临深池'比喻极端危险

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan