拼
盲人瞎马
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mángrénxiāmǎ
người mù cưỡi ngựa mù; anh mù dắt anh loà
漢越
字解构
Phân tích chữ盲mángHSK6mù; đui; lòa人rénHSK1người, con người, nhân tài瞎xiāHSK7-9mù; loà; chột; đui mù; hỏng mắt马mǎHSK3ngựa; con ngựa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分