拼
直眉瞪眼
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhíméidèngyǎn
mắt mở trừng trừng; trợn mắt; quắc mắt
stare blankly; be in a daze; be stupefied; be dumbfounded
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容发脾气
- 形容发呆
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mắt mở trừng trừng; trợn mắt; quắc mắt
形容发脾气
义项 ②n≈HSK7-9
ngơ ngác; ngơ ngẩn; thừ người ra; giương mắt ếch
形容发呆
免费例句
他直眉瞪眼地站在那里,也不说话。
Tā zhí méi dèng yǎn de zhàn zài nà lǐ, yě bù shuō huà.
≈HSK6
Anh ấy đứng ngẩn người ra đó, chẳng nói chẳng rằng.
He stood there staring blankly, not saying a word.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分