拼
直眉瞪眼
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhíméidèngyǎn
mắt mở trừng trừng; trợn mắt; quắc mắt
stare blankly; be in a daze; be stupefied; be dumbfounded
漢越
字解构
Phân tích chữ直zhíHSK3thẳng; thẳng tắp; thẳng đứng眉méiHSK6lông mày; mày瞪dèngHSK7-9trừng; trợn; trơ; trố (mắt)眼yǎnHSK2mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分