拼
相机行事
HSK3idioms 0 · Lv.1
xiàngjīxíngshì
Tuỳ cơ ứng biến; xem xét cơ hội mà hành động.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 示例
- 看具体情况灵活办事)
等级
义项 ①idioms≈HSK3
Tuỳ cơ ứng biến; xem xét cơ hội mà hành động.
示例
免费例句
在比赛中,我们应相机行事。
Zài bǐsài zhōng, wǒmen yīng xiàngjī-xíngshì.
≈HSK6
Trong cuộc thi đấu, chúng ta phải tùy cơ ứng biến.
In the competition, we should act according to the situation.
义项 ②idioms≈HSK3
giàu làm kép, hẹp làm đơn
看具体情况灵活办事)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分