拼
眉目清秀
HSK6idioms 0 · Lv.1
méimùqīngxiù
Mặt mũi xinh đẹp; mặt mày thanh tú (Miêu tả lông mày thanh mảnh; rõ nét; còn chỉ mắt sáng và đẹp.)
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分