WinHSK

眉目清秀

HSK6idioms
0 · Lv.1
méiqīngxiù

Mặt mũi xinh đẹp; mặt mày thanh tú (Miêu tả lông mày thanh mảnh; rõ nét; còn chỉ mắt sáng và đẹp.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Mặt mũi xinh đẹp; mặt mày thanh tú (Miêu tả lông mày thanh mảnh; rõ nét; còn chỉ mắt sáng và đẹp.)
义项 idiomsHSK6

Mặt mũi xinh đẹp; mặt mày thanh tú (Miêu tả lông mày thanh mảnh; rõ nét; còn chỉ mắt sáng và đẹp.)

Mặt mũi xinh đẹp; mặt mày thanh tú (Miêu tả lông mày thanh mảnh; rõ nét; còn chỉ mắt sáng và đẹp.)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan