拼
真心实意
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhēnxīnshíyì
thật tâm thật ý; thành tâm thành ý
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他真心实意来道歉,你怎么把他拒之门外?
Tā zhēnxīn-shíyì lái dàoqiàn, nǐ zěnme bǎ tā jù zhī mén wài?
≈HSK5
Anh ấy đến xin lỗi chân thành, tại sao em lại từ chối anh ấy?
He came to apologize sincerely, why did you turn him away?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分