WinHSK

真心实意

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhēnxīnshí

thật tâm thật ý; thành tâm thành ý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 真心实意,汉语成语,拼音是zhēn xīn shí yì,意思是心意真实诚恳,没有虚假。出自《百花亭》。
义项 idiomsHSK7-9

thật tâm thật ý; thành tâm thành ý

真心实意,汉语成语,拼音是zhēn xīn shí yì,意思是心意真实诚恳,没有虚假。出自《百花亭》。

免费例句

他真心实意来道歉,你怎么把他拒之门外?

Tā zhēnxīn-shíyì lái dàoqiàn, nǐ zěnme bǎ tā jù zhī mén wài?

HSK5

Anh ấy đến xin lỗi chân thành, tại sao em lại từ chối anh ấy?

He came to apologize sincerely, why did you turn him away?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan