拼
真有意思
HSK2adj 0 · Lv.1
zhēnyǒuyìsī
đến hay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- đến hay
等级
义项 ①adj≈HSK2
đến hay
đến hay
免费例句
您的课真有意思。
Nín de kè zhēn yǒu yì si.
≈HSK2
Giờ học của thầy thật thú vị.
Your class is really interesting.
你快来看,电视上这个小猫真有意思。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分