拼
真有意思
HSK2adj 0 · Lv.1
zhēnyǒuyìsī
đến hay
漢越
字解构
Phân tích chữ真zhēnHSK1chân thực, chân thành, chân thật有yǒuHSK1có意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ思sīHSK2nghĩ; suy nghĩ; nghĩ ngợi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分