WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
眼瞎耳聋
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
yǎn
xiā
ěr
lóng
mắt mù tai điếc
漢越
字解构
Phân tích chữ
眼
yǎn
HSK2
mắt
瞎
xiā
HSK7-9
mù; loà; chột; đui mù; hỏng mắt
耳
ěr
HSK3
tai
聋
lóng
HSK7-9
điếc; nghễnh ngãng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的