拼
知名人士
HSK6n 0 · Lv.1
zhīmíngrénshì
danh nhân
漢越
字解构
Phân tích chữ知zhīHSK1biết名míngHSK1tên, tên gọi人rénHSK1người, con người, nhân tài士shìHSK1(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分