WinHSK

知法犯法

HSK6idioms
0 · Lv.1
zhīfàn

cố tình vi phạm; tri pháp phạm pháp; hiểu pháp luật mà phạm luật; cầm khoán bẻ măng

deliberately violate/break/flout the law 他是警察,怎么会 知法犯法 呢? Surely, as a cop, he couldn't have broken the law deliberately.

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan