拼
知法犯法
HSK6idioms 0 · Lv.1
zhīfǎfànfǎ
cố tình vi phạm; tri pháp phạm pháp; hiểu pháp luật mà phạm luật; cầm khoán bẻ măng
deliberately violate/break/flout the law 他是警察,怎么会 知法犯法 呢? Surely, as a cop, he couldn't have broken the law deliberately.
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分