拼
破坏无遗
HSK5phrase 0 · Lv.1
pòhuàiwúyí
phá huỷ không sót lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 完全破坏,没有任何遗留
等级
义项 ①phrase≈HSK5
phá huỷ không sót lại
完全破坏,没有任何遗留
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phá huỷ không sót lại
phá huỷ không sót lại
完全破坏,没有任何遗留