拼
破坏无遗
HSK5phrase 0 · Lv.1
pòhuàiwúyí
phá huỷ không sót lại
漢越
字解构
Phân tích chữ破pòHSK4vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng坏huàiHSK2xấu; không tốt无wúHSK4không; vô; không có遗yíHSK5đánh rơi; mất; rơi mất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分