拼
破破烂烂
HSK6adj 0 · Lv.1
pòpòlànlàn
te tét
漢越
字解构
Phân tích chữ破pòHSK4vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng破pòHSK4vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng烂lànHSK6nát; rữa; nhừ; nhão烂lànHSK6nát; rữa; nhừ; nhão
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分