拼
磕磕巴巴
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kēkēbābā
lắp ba lắp bắp
漢越
字解构
Phân tích chữ磕kēHSK7-9va; mẻ; sứt; vấp; đụng磕kēHSK7-9va; mẻ; sứt; vấp; đụng巴bāHSK4xe buýt; xe khách巴bāHSK4xe buýt; xe khách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分