WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
磕磕撞撞
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
kē
kē
zhuàng
zhuàng
loạng choạng; lảo đảo
unsteady (when drunk or in a hurry)
漢越
字解构
Phân tích chữ
磕
kē
HSK7-9
va; mẻ; sứt; vấp; đụng
磕
kē
HSK7-9
va; mẻ; sứt; vấp; đụng
撞
zhuàng
HSK5
đập; đụng; xô phải; đâm vào; va chạm
撞
zhuàng
HSK5
đập; đụng; xô phải; đâm vào; va chạm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的