WinHSK

磨刀霍霍

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
dāohuòhuò

(nghĩa bóng) chuẩn bị tấn công

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. to prepare to attack
  2. lit. to sharpen one's sword (idiom)
  3. to be getting ready for battle
义项 idiomsHSK7-9

(nghĩa bóng) chuẩn bị tấn công

fig. to prepare to attack

义项 idiomsHSK7-9

(văn học) mài kiếm của một người (thành ngữ)

lit. to sharpen one's sword (idiom)

义项 idiomsHSK7-9

sẵn sàng cho trận chiến

to be getting ready for battle

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan