拼
磨刀霍霍
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
módāohuòhuò
(nghĩa bóng) chuẩn bị tấn công
漢越
字解构
Phân tích chữ磨mó多音HSK7-9ma sát; cọ sát / mài; rèn (tôi luyện)刀dāoHSK4dao霍huòHSK7-9bỗng nhiên; bỗng; phắt霍huòHSK7-9bỗng nhiên; bỗng; phắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分