WinHSK

社会秩序

HSK6n
0 · Lv.1
shèhuìzhì

trật tự xã hội

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

警察帮助维持社会秩序。

jǐng chá bāng zhù wéi chí shè huì zhì xù.

HSK5

Cảnh sát giúp duy trì trật tự xã hội.

The police help maintain social order.

等级观念影响了社会秩序。

děng jí guān niàn yǐng xiǎng le shè huì zhì xù.

HSK5

Quan niệm phân cấp ảnh hưởng đến trật tự xã hội.

The concept of hierarchy has affected social order.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan