拼
祸国殃民
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
huòguóyāngmín
hại nước hại dân; sâu dân mọt nước; bán nước hại nòi
wreck the country and ruin the people; damage the country and bring calamity to the people; cause serious/grave harm to the state and the people
漢越
字解构
Phân tích chữ祸huòHSK5tai hoạ; thảm hoạ; tai nạn国guóHSK1nước殃yāngHSK7-9vạ; tai hoạ; tai ương民mínHSK4nhân dân; người dân; dân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分