拼
福利政策
HSK6n 0 · Lv.1
fúlìzhèngcè
chính sách phúc lợi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们需要了解福利政策。
wǒmen xūyào liǎojiě fúlì zhèngcè.
≈HSK5
Chúng tôi cần tìm hiểu chính sách phúc lợi.
We need to understand the welfare policy.
政府推出了新的福利政策。
zhèng fǔ tuī chū le xīn de fú lì zhèng cè.
≈HSK5
Chính phủ đưa ra chính sách phúc lợi mới.
The government has introduced new welfare policies.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分