拼
福利政策
HSK6n 0 · Lv.1
fúlìzhèngcè
chính sách phúc lợi
漢越
字解构
Phân tích chữ福fúHSK4hạnh phúc; phúc; phước; may mắn利lìHSK4sắc; sắc bén政zhèngHSK5chính trị策cèHSK6kế sách; mẹo; biện pháp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分