拼
禽兽不如
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qínshòubùrú
không bằng cầm thú
漢越
字解构
Phân tích chữ禽qínHSK7-9chim; chim muông兽shòuHSK7-9thú; con thú不bùHSK1không, bất, phi, vô如rúHSK3như; như mong muốn; như ý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分