拼
科技前沿
HSK7-9n 0 · Lv.1
kējìqiányán
tuyến đầu về khoa học kĩ thuật
漢越
字解构
Phân tích chữ科kēHSK4môn; ngành; môn học技jìHSK4kỹ năng; năng lực chuyên môn前qiánHSK1trước, tiền, trước khi沿yánHSK5mép; rìa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分