拼
积极反应
HSK5n 0 · Lv.1
jījífǎnyìng
phản hồi tích cực
漢越
字解构
Phân tích chữ积jīHSK4góp; tích luỹ; tích; gom; gom góp极jíHSK3cực反fǎnHSK4trái; ngược应yìng多音HSK3thưa; đáp lại; đáp lời / đồng ý; đáp ứng; nhận lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分