WinHSK

穷追不舍

HSK5Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
qióngzhuīshě

đuổi cùng không buông; truy đuổi không ngừng; nghĩa: theo đuổi không ngừng; không bỏ cuộc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他对那个小偷穷追不舍。

Tā duì nà ge xiǎotōu qióngzhuībùshě.

HSK6

Anh ấy đuổi theo kẻ trộm không ngừng.

He chased the thief relentlessly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan