拼
空前未有
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kōngqiánwèiyǒu
chưa hề có
漢越
字解构
Phân tích chữ空kōng多音HSK3trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật前qiánHSK1trước, tiền, trước khi未wèiHSK5vị; chưa有yǒuHSK1có
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分