拼
空前绝后
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kōngqiánjuéhòu
vô tiền khoáng hậu; trước không có, sau này cũng không có; không bao giờ có, có một không hai
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vô tiền khoáng hậu; trước không có, sau này cũng không có; không bao giờ có, có một không hai