拼
穿上衣服
HSK4n 0 · Lv.1
chuānshàngyīfu
mặc quần áo vào
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
外面冷,穿上衣服吧。
≈HSK2
听说厂里有急事,他急忙穿上衣服跑了出去。
tīng shuō chǎng lǐ yǒu jí shì, tā jí máng chuān shàng yī fu pǎo le chū qù.
≈HSK3
Nghe nói trong nhà máy có việc gấp, anh ấy vội vàng mặc quần áo chạy ra ngoài.
Hearing there was an urgent matter at the factory, he quickly put on his clothes and ran out.
Tình huống & hội thoại
那我回家了,明天下午见。HSK2
男:那我回家了,明天下午见。
女:再见。外面冷,穿上衣服吧。
那我回家了,明天下午见。HSK2
男:那我回家了,明天下午见。
女:再见。外面冷,穿上衣服吧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分