WinHSK

穿上衣服

HSK4n
0 · Lv.1
chuānshàngfu

mặc quần áo vào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mặc quần áo vào
义项 nHSK4

mặc quần áo vào

mặc quần áo vào

免费例句

外面冷,穿上衣服吧。

HSK2

听说厂里有急事,他急忙穿上衣服跑了出去。

tīng shuō chǎng lǐ yǒu jí shì, tā jí máng chuān shàng yī fu pǎo le chū qù.

HSK3

Nghe nói trong nhà máy có việc gấp, anh ấy vội vàng mặc quần áo chạy ra ngoài.

Hearing there was an urgent matter at the factory, he quickly put on his clothes and ran out.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan