拼
窗台花箱
HSK5n 0 · Lv.1
chuāngtáihuāxiāng
bồn hoa để cửa sổ
漢越
字解构
Phân tích chữ窗chuāngHSK4cửa sổ台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)花huāHSK2hoa; bông; bông hoa箱xiāngHSK3rương; hòm; va li
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分