WinHSK

窟窿眼儿

HSK7-9n
0 · Lv.1
lóngyǎnér

hố nhỏ; lỗ nhỏ; kẽ hở

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这块木头上有好些虫蛀的窟窿眼儿。

zhè kuài mù tou shàng yǒu hǎo xiē chóng zhù de kū long yǎn er.

HSK7-9

Tấm gỗ này có nhiều lỗ nhỏ bị mọt ăn thủng.

This piece of wood has many small holes eaten by insects.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan