拼
窟窿眼儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
kūlóngyǎnér
hố nhỏ; lỗ nhỏ; kẽ hở
漢越
字解构
Phân tích chữ窟kūHSK7-9hố; hầm; hang; lỗ; ngách窿lóngHSK7-9hầm lò (đường hầm trong mỏ than đá)眼yǎnHSK2mắt儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分