拼
立委选举
HSK7-9n 0 · Lv.1
lìwěixuǎnjǔ
bầu cử đại biểu lập pháp
漢越
字解构
Phân tích chữ立lìHSK5đứng委wěiHSK6uốn lượn; quanh co选xuǎnHSK3được tuyển; được chọn (người hoặc vật)举jǔHSK4giơ; cử; nâng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分