拼
童话故事
HSK6n 0 · Lv.1
tónghuàgùshì
câu chuyện cổ tích
漢越
字解构
Phân tích chữ童tóngHSK4trẻ em; trẻ con; nhi đồng话huàHSK1lời nói, chuyện故gùHSK3nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ事shìHSK1việc, chuyện, sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分