WinHSK

答辩考试

HSK7-9n
0 · Lv.1
biànkǎoshì

Bảo vệ đồ án; bảo vệ luận án; thi bảo vệ luận án

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她好不容易才通过了答辩。

Tā hǎo bù róngyì cái tōngguò le dábiàn.

HSK5

Cô ấy thật không dễ dàng mới vượt qua được buổi bảo vệ đồ án.

She barely passed the thesis defense.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan