拼
答辩考试
HSK7-9n 0 · Lv.1
dábiànkǎoshì
Bảo vệ đồ án; bảo vệ luận án; thi bảo vệ luận án
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 答辩考试是指在学术研究中,学生需要向评审委员会展示和辩护自己的研究成果的过程。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Bảo vệ đồ án; bảo vệ luận án; thi bảo vệ luận án
答辩考试是指在学术研究中,学生需要向评审委员会展示和辩护自己的研究成果的过程。
免费例句
她好不容易才通过了答辩。
Tā hǎo bù róngyì cái tōngguò le dábiàn.
≈HSK5
Cô ấy thật không dễ dàng mới vượt qua được buổi bảo vệ đồ án.
She barely passed the thesis defense.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分