拼
签发地点
HSK4n 0 · Lv.1
qiānfādìdiǎn
Địa điểm cấp phát
漢越
字解构
Phân tích chữ签qiānHSK4que; cái thẻ; cái thăm发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm地de多音HSK2mà; một cách点diǎnHSK1giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分