拼
管窥蠡测
HSK1idioms 0 · Lv.1
guǎnkuīlícè
ếch ngồi đáy giếng; kiến thức nông cạn; kiến giải hạn hẹp; nhìn phiến diện; tầm mắt hẹp hòi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从竹管里看天,用瓢来量海水,比喻眼光狭窄,见识短浅
等级
义项 ①idioms≈HSK1
ếch ngồi đáy giếng; kiến thức nông cạn; kiến giải hạn hẹp; nhìn phiến diện; tầm mắt hẹp hòi
从竹管里看天,用瓢来量海水,比喻眼光狭窄,见识短浅
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分