拼
管窥蠡测
HSK1idioms 0 · Lv.1
guǎnkuīlícè
ếch ngồi đáy giếng; kiến thức nông cạn; kiến giải hạn hẹp; nhìn phiến diện; tầm mắt hẹp hòi
漢越
字解构
Phân tích chữ管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi窥kuīHSK7-9hé; nhìn lén; nhìn trộm; dòm ngó; liếc trộm蠡HSK1测cèHSK5đo; đo đạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分