拼
粗心大意
HSK7-9 0 · Lv.1
cūxīn-dàyì
cẩu thả; bất cẩn
漢越 thô tâm đại ý
字解构
Phân tích chữ粗cūHSK4thô; thô ráp心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分