拼
精神疾病
HSK5n 0 · Lv.1
jīngshénjíbìng
bệnh tâm thần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 影响心理和情绪的疾病。
等级
义项 ①n≈HSK5
bệnh tâm thần
影响心理和情绪的疾病。
免费例句
可他没有精神疾病史。
Kě tā méiyǒu jīngshén jíbìng shǐ.
≈HSK5
Ngoại trừ việc anh ta không có tiền sử bệnh tâm thần.
But he has no history of mental illness.
安于平淡,可以说是治疗许多精神疾病的一副良方,也是我们通向幸福彼岸的一叶轻舟。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分