拼
精神疾病
HSK5n 0 · Lv.1
jīngshénjíbìng
bệnh tâm thần
漢越
字解构
Phân tích chữ精jīngHSK4tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế神shénHSK5thần; thần linh疾jíHSK5bệnh tật; bệnh; tật病bìngHSK1bệnh, đau ốm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分